Ohams Chuba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Angeles CDMX 50 29:25 12.9 9.5 1.8 56.8% 0.0% 62.8% 19 0
CIBACOPA CIBACOPA 50 29:25 12.9 9.5 1.8 56.8% 0.0% 62.8% 19 0
Kormend 2 31:57 15 8 0.5 56.0% 0% 22.2% 0 0
Manresa Gottingen 16 23:59 7.4 7.6 1.1 51.6% 12.5% 53.7% 5 0
Manresa 2 13:15 4.5 4 0 66.7% 0.0% 20.0% 0 0
Helsinki Seagulls 47 28:31 14.4 10.4 1.9 54.8% 16.7% 53.9% 26 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions