Ogut Can

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cayirova 35 20:07 6.1 1.9 3.6 44.4% 41.6% 87.0% 0 0
Federation Cup Federation Cup 3 26:16 5.7 2.3 3 36.4% 22.2% 87.5% 0 0
TBL TBL 32 19:33 6.2 1.8 3.7 45.1% 43.3% 86.8% 0 0
Trabzonspor 32 22:19 8.5 2.4 3.6 43.8% 44.7% 81.1% 0 0
Çağdaş Bodrum Spor 28 16:28 4.1 1.5 3.1 38.2% 35.0% 90.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions