Oguine Michael

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
GTK Gliwice 25 24:03 10.9 2.4 2.3 40.6% 23.1% 68.3% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 25 24:03 10.9 2.4 2.3 40.6% 23.1% 68.3% 0 0
Roanne GTK Gliwice 35 21:20 11.3 2.1 2.3 41.9% 32.4% 66.4% 0 0
Roanne 4 18:25 8 1.8 2 45.5% 37.5% 69.2% 0 0
Pau-Orthez 34 26:42 13.6 2.3 2.7 31.4% 29.9% 75.0% 0 0
Pau-Orthez 4 26:51 13.2 3.2 3.5 43.2% 31.2% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions