Ogiy Viktoriya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vinnytski Blyskavky W 16 30:00 4.9 4.3 4.2 22.1% 9.3% 76.9% 0 0
Superleague W Superleague W 16 30:00 4.9 4.3 4.2 22.1% 9.3% 76.9% 0 0
Vinnytski Blyskavky W 22 30:19 9.7 6.3 3 32.8% 25.5% 62.1% 3 0
Vinnytski Blyskavky W 20 36:31 12.4 7.4 5.2 34.3% 19.8% 76.6% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions