Ogedengbe Tayo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Surrey 89ers 38 18:33 4.9 1.7 1 38.1% 28.9% 60.9% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 2 19:09 2.5 2 1.5 0.0% 0.0% 62.5% 0 0
SLB Cup SLB Cup 4 18:07 6.5 1.8 1.5 60.0% 50.0% 71.4% 0 0
SLB SLB 32 18:34 4.9 1.7 0.9 37.1% 28.7% 59.2% 0 0
Surrey 89ers 4 21:35 8.8 2.8 0.8 50.0% 45.5% 100.0% 0 0
Surrey Scorchers 35 13:34 4.7 2.2 0.8 42.2% 33.8% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions