Ogbe Kenneth

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hamburg 32 22:33 9.5 2.8 1.2 44.2% 40.0% 69.4% 0 0
BBL BBL 31 22:58 9.7 2.9 1.2 44.6% 40.7% 69.8% 0 0
German Cup German Cup 1 9:42 3 0 1 25.0% 0.0% 50.0% 0 0
Hamburg 16 21:35 6.4 2 1.3 38.8% 27.9% 70.0% 0 0
Hamburg 29 20:19 7 2.8 0.6 40.5% 32.6% 62.3% 0 0
Hamburg 17 22:20 6 3.2 1.1 33.0% 25.8% 70.0% 0 0
Oldenburg 19 18:26 6.2 2.9 0.4 43.0% 34.0% 84.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions