Oduro Prince

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brampton Honey Badgers Montreal Alliance 20 21:38 6.3 5.7 1.4 44.0% 0% 54.8% 0 0
CEBL CEBL 20 21:38 6.3 5.7 1.4 44.0% 0% 54.8% 0 0
Brampton Honey Badgers 23 24:37 9.1 6 1 48.7% 0.0% 54.9% 5 0
Atomeromu Paks Vigevano 25 27:09 9.9 8.4 0.8 54.6% 0% 42.1% 6 0
Brampton Honey Badgers 10 23:11 8.4 6.4 1.4 44.4% 0% 46.2% 1 0
Crailsheim Merlins 20 15:16 5.2 4 0.5 49.5% 0% 30.0% 0 0
Canada 2 1:59 1 1 0 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions