Obst Andreas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bayern 38 24:41 16.3 2.1 2.2 43.8% 37.2% 89.0% 0 0
BBL BBL 35 24:43 16.5 2.2 2.1 44.7% 37.8% 88.0% 0 0
German Cup German Cup 3 24:17 13.7 1.7 2.7 33.3% 30.4% 100.0% 0 0
Bayern Germany 46 25:46 13.1 2.1 1.7 41.6% 38.7% 86.1% 0 0
Bayern 46 25:07 11.9 2.2 2 41.0% 37.7% 81.8% 0 0
Germany Bayern 49 22:58 9.4 1.6 1.3 41.6% 41.6% 71.9% 0 0
Bayern 32 20:00 8.9 1.6 1.8 44.2% 43.8% 87.2% 0 0
Germany Bayern 24 18:50 7.8 1.5 0.7 42.3% 42.4% 82.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions