Obasohan Retin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belgium 2 28:25 22.5 3 3.5 46.2% 35.7% 76.2% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 28:25 22.5 3 3.5 46.2% 35.7% 76.2% 0 0
Manresa 29 21:15 12.1 2.7 1.9 45.3% 25.8% 72.1% 1 0
Manresa 18 19:38 11.5 2.2 2.4 44.3% 27.5% 70.7% 0 0
Manresa 33 19:28 9.4 1.9 2.3 39.4% 32.9% 69.0% 0 0
Manresa 10 22:41 13.1 2.3 3.3 50.0% 37.9% 70.2% 1 0
Tortona 31 21:23 9 2.7 2.6 41.5% 26.7% 80.7% 0 0
Tortona Belgium 13 24:34 13.7 3.8 3.8 45.0% 31.1% 67.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions