O. Zizka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Decin Valecnici Decin 46 15:18 7.1 4.2 1.1 52.3% 14.3% 39.1% 2 0
NBL NBL 20 5:45 2 1.3 0.1 45.5% 0% 36.7% 0 0
Czech Cup Czech Cup 2 10:50 1 1 0.5 25.0% 0.0% 0.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 24 23:39 11.9 6.8 1.9 53.8% 15.4% 42.3% 2 0
Decin 1 25:14 6 9 5 37.5% 0% 0.0% 0 0
Decin Litomerice Radotin 26 12:43 4.3 3 0.5 55.7% 0.0% 26.4% 2 0
Decin 1 7:26 4 2 0 66.7% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions