O. Yavas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Eskisehir BK Haznedar Doruk 18 26:38 9.7 4.7 1.3 38.5% 28.3% 56.2% 2 0
TB2L TB2L 18 26:38 9.7 4.7 1.3 38.5% 28.3% 56.2% 2 0
Kapakli Spor 8 15:10 5.6 3.2 0.6 50.0% 30.8% 65.0% 0 0
Konyaspor 1 4:20 2 1 1 100.0% 0% 0% 0 0
MKE Ankaragucu 3 7:26 1.7 0.7 0.3 20.0% 0.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions