O. Yale

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ESB Villeneuve W 38 8:36 1.6 0.5 0.4 30.1% 20.0% 83.3% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 13 10:16 2.6 0.6 0.5 42.4% 30.0% 100.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 3 11:15 3 1 0.3 33.3% 20.0% 0% 0 0
LFB W LFB W 22 7:15 0.8 0.4 0.3 18.4% 13.3% 66.7% 0 0
USK Prague W 1 4:47 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Pays Voironnais W 27 27:07 11.8 3.8 2.6 40.1% 19.7% 78.2% 0 0
Pays Voironnais W 14 25:40 12.7 2.3 2.7 55.0% 37.5% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions