O. Xu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hong Kong 6 26:00 8.8 3.7 2.2 35.7% 24.1% 60.0% 0 0
Asia Cup Asia Cup 6 26:00 8.8 3.7 2.2 35.7% 24.1% 60.0% 0 0
Hong Kong Eastern 19 18:38 5.9 2.5 1.5 36.8% 23.3% 76.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions