O. Wembanyama

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Strasbourg U21 Strasbourg 38 20:41 7.9 4.1 2 40.4% 26.5% 71.4% 1 0
Espoirs U21 Espoirs U21 29 25:25 10.1 5.1 2.5 40.2% 26.3% 72.1% 1 0
LNB LNB 9 5:29 0.9 0.6 0.3 50.0% 33.3% 50.0% 0 0
Strasbourg 1 1:56 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Strasbourg U21 5 10:28 2.2 1 1.6 25.0% 25.0% 0.0% 0 0
Lyon-Villeurbanne U21 2 10:09 3 1.5 1 50.0% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions