O. Welander

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AIK Basket 24 29:37 14.8 4.8 1.6 48.5% 38.6% 79.4% 0 0
Superettan Superettan 24 29:37 14.8 4.8 1.6 48.5% 38.6% 79.4% 0 0
AIK Basket 22 25:21 10.2 4.9 1.2 43.9% 23.9% 79.5% 0 0
AIK Basket 15 20:30 11.4 3.7 0.5 50.7% 30.3% 73.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions