O. Vycha

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plzen 24 19:17 7 5.6 1.8 49.1% 58.3% 70.7% 1 0
1. Liga 1. Liga 24 19:17 7 5.6 1.8 49.1% 58.3% 70.7% 1 0
Plzen 27 15:49 5 4 1.4 50.0% 40.0% 77.8% 0 0
Liberecko 15 19:35 10.2 5.6 1.3 51.6% 20.0% 72.2% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions