O. Vukas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ibar Rozaje 2 9:31 5 1 1.5 25.0% 0.0% 85.7% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 2 9:31 5 1 1.5 25.0% 0.0% 85.7% 0 0
Joker KK Mladost SP 25 16:41 5.1 1.3 1.8 42.3% 38.7% 75.9% 0 0
Joker 27 14:40 4 1.2 2.4 33.3% 29.2% 90.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions