O. Vaitulevicius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alytaus Alytus 27 13:58 3.7 1.1 0.4 45.1% 42.9% 80.0% 0 0
NKL NKL 27 13:58 3.7 1.1 0.4 45.1% 42.9% 80.0% 0 0
Alytaus Alytus 22 12:51 3.3 1.5 0.4 32.0% 22.9% 85.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions