O. Toth

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NKA Pecs W 38 17:52 5.1 3.7 1.9 42.7% 25.4% 46.2% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 22:16 5.5 3.4 1.8 43.5% 5.9% 27.3% 0 0
NB I A W NB I A W 27 17:44 5.4 4 2.1 43.0% 34.9% 51.2% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 3 7:21 0.7 2.7 0 25.0% 0.0% 0% 0 0
NKA Pecs W 40 16:14 5.5 3.5 1.7 42.0% 24.5% 62.7% 0 0
Vasas Csata W 28 22:26 6.5 4.8 2.1 34.8% 27.5% 58.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions