O. Tomic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Academic Plovdiv 26 30:36 13.3 9.8 2 52.9% 13.6% 53.3% 12 0
NBL NBL 26 30:36 13.3 9.8 2 52.9% 13.6% 53.3% 12 0
Academic Plovdiv 1 26:40 12 7 3 83.3% 0% 50.0% 0 0
Academic Plovdiv 20 28:08 13.6 8.7 2.4 57.8% 26.3% 45.6% 9 0
Rapla 12 21:48 8.2 6.6 1 46.9% 0% 30.0% 0 0
Rapla 21 26:41 12.4 7.6 1.9 57.4% 0.0% 50.0% 4 0
Rapla 4 27:44 13.5 7.8 1.2 74.2% 0.0% 44.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions