O. Taskin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kirklareli W 7 23:03 7.4 2.3 2.9 32.0% 34.2% 63.6% 0 0
TKBL Women TKBL Women 7 23:03 7.4 2.3 2.9 32.0% 34.2% 63.6% 0 0
Hatay W 26 25:22 9.7 4 2.1 39.1% 33.9% 70.4% 4 0
Izmit Bld. W 4 10:13 1.8 0.5 0.5 23.1% 16.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions