O. Tahiri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Prishtina W 16 7:42 1 0.7 1.1 41.2% 0.0% 50.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 14 8:06 1.1 0.8 1.1 46.7% 0.0% 50.0% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 2 4:56 0 0 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
Junior 06 W 3 10:33 0.7 0.3 0.3 25.0% 0.0% 0% 0 0
Trepca W 7 6:37 0.4 0.6 0.3 0.0% 0.0% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions