O. Suutela

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HBA-Marsky Helsinki 26 28:59 17.4 9.4 1.6 49.4% 22.1% 73.7% 14 0
I Divisioona A I Divisioona A 26 28:59 17.4 9.4 1.6 49.4% 22.1% 73.7% 14 0
HBA-Marsky Helsinki 20 26:58 15.5 8 2 56.7% 44.4% 65.4% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions