O. Summer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Contern 16 20:49 5.4 2.5 1.1 39.3% 20.0% 88.9% 0 0
Total League Total League 16 20:49 5.4 2.5 1.1 39.3% 20.0% 88.9% 0 0
Contern 15 12:23 2.3 0.7 0.3 30.2% 19.2% 66.7% 0 0
Contern 21 10:48 2.5 1 0.6 30.9% 25.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions