O. Srzentic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mega Basket 4 12:13 4 2.8 1 43.8% 33.3% 100.0% 0 0
Super League Super League 1 11:31 3 0 0 50.0% 0.0% 100.0% 0 0
Korac cup Korac cup 3 12:27 4.3 3.7 1.3 42.9% 50.0% 0% 0 0
Mega Basket 21 11:43 1.7 1.9 0.7 30.2% 9.1% 53.3% 0 0
OKK Beograd 26 26:28 11 3.3 2.8 41.8% 31.5% 69.1% 0 0
Mega Basket 2 11:54 4 2 0 30.0% 40.0% 0% 0 0
Mega Basket 2 2:22 0 0.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions