O. Squires

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostrava W KP Brno W 39 26:14 13.6 3.9 2.8 39.0% 34.1% 83.9% 1 0
ZBL W ZBL W 24 25:30 13.4 3.9 2.8 39.3% 32.6% 85.0% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 27:59 14.5 4 3.5 40.8% 45.7% 78.9% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 2 29:50 19 4 2.5 36.1% 22.2% 100.0% 0 0
CEWL Women CEWL Women 5 25:27 11 4 2 36.2% 25.9% 66.7% 0 0
Ostrava W 17 26:25 12.6 3.9 2.2 39.8% 37.6% 85.2% 0 0
Ostrava W 26 26:43 11.5 4.4 2.5 33.7% 32.9% 90.7% 0 0
Alvik W 23 28:59 12.9 6.3 3 38.5% 35.5% 83.3% 1 0
Leicester Riders W 3 32:09 15 5 1.7 29.5% 22.2% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions