O. Soko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
London Lions 18 11:43 3.8 3.5 0.4 50.0% 0.0% 57.1% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 2 11:56 5.5 3.5 0.5 75.0% 0% 83.3% 0 0
SLB Cup SLB Cup 1 5:46 1 5 0 0% 0% 25.0% 0 0
SLB SLB 15 12:05 3.7 3.4 0.4 47.5% 0.0% 56.2% 0 0
London Lions 1 8:18 2 2 0 100.0% 0% 0% 0 0
London Lions 2 16:24 8 3.5 1.5 58.3% 0% 40.0% 0 0
London Lions 1 19:24 10 3 1 22.2% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions