O. Skakal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USK Prague B 15 10:05 1.6 1.6 0.2 40.0% 33.3% 87.5% 0 0
1. Liga 1. Liga 15 10:05 1.6 1.6 0.2 40.0% 33.3% 87.5% 0 0
USK Prague B 2 15:22 1 2 0.5 16.7% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions