O. Simjanovski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crvena zvezda 3 2:11 1 0 0.7 33.3% 33.3% 0% 0 0
Super League Super League 1 3:31 0 0 2 0.0% 0.0% 0% 0 0
Korac cup Korac cup 2 1:31 1.5 0 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Crvena zvezda 2 2:05 1.5 0.5 0 100.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions