O. Silverio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dominican Republic 4 16:17 3.2 1.2 1.5 17.4% 7.1% 66.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 16:17 3.2 1.2 1.5 17.4% 7.1% 66.7% 0 0
Metros de Santiago 14 20:31 10.6 2.1 3 42.6% 34.6% 57.1% 0 0
Estudiantes 30 22:51 14.1 2.4 1.9 46.6% 42.6% 85.3% 0 0
Bilbao Granada 12 15:58 6.8 1.8 1.9 36.6% 31.4% 66.7% 0 0
Cocodrilos Bilbao 33 23:50 12 2.6 2.7 40.2% 34.2% 66.7% 0 0
Dominican Republic 4 11:55 7 1.2 0.8 52.2% 25.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions