O. Shkurti

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Apolonia Fier 29 19:00 5 1.7 1.6 38.6% 20.0% 56.9% 0 0
Liga Unike Liga Unike 4 23:15 3.8 3 1.5 15.8% 20.0% 60.0% 0 0
Superliga Superliga 25 18:19 5.2 1.5 1.6 42.5% 20.0% 56.2% 0 0
Apolonia Fier 20 13:11 2.1 1.2 1.4 30.2% 13.3% 42.1% 0 0
Apolonia Fier 20 22:11 6.2 2.4 2.8 40.3% 27.6% 59.1% 0 0
Apolonia Fier 1 20:27 4 1 0 50.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions