O. Shatri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sigal Prishtina 10 9:41 1.3 1.5 0.7 20.0% 15.8% 0% 0 0
Liga Unike Liga Unike 4 20:23 2.8 3.2 1.2 21.1% 18.8% 0% 0 0
Superliga Superliga 6 2:33 0.3 0.3 0.3 16.7% 0.0% 0% 0 0
Istogu 27 21:43 6.4 2.7 0.7 31.5% 26.8% 43.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions