O. Serbanescu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Voluntari 14 3:01 0.6 0.4 0.1 15.4% 10.0% 50.0% 0 0
Divizia A Divizia A 11 2:22 0.5 0.4 0 16.7% 0.0% 50.0% 0 0
ENBL ENBL 3 5:21 1 0.3 0.3 14.3% 16.7% 0% 0 0
Voluntari 18 4:03 0.6 0.2 0.2 22.2% 20.0% 0% 0 0
Voluntari 1 2:11 4 0 0 100.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions