O. Savolainen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kipina 12 6:04 1.9 0.4 0.6 25.0% 22.7% 57.1% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 12 6:04 1.9 0.4 0.6 25.0% 22.7% 57.1% 0 0
Kipina 20 6:16 1.9 0.7 0.2 29.5% 26.5% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions