O. Sarr

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja W Tindastoll W 18 32:50 16.4 8.5 4 61.2% 40.0% 71.6% 7 1
Superliga Women Superliga Women 2 28:56 10 10 3.5 37.5% 0% 80.0% 1 0
Premier League W Premier League W 16 33:19 17.2 8.3 4.1 63.2% 40.0% 70.2% 6 1
Senegal W 3 20:16 4.3 3.3 1.3 40.0% 0.0% 50.0% 0 0
Danilo's Pizza W 34 29:50 7.4 5.9 3.6 46.2% 18.2% 66.7% 4 0
Senegal W 6 29:52 8.2 4.7 3.3 42.3% 33.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions