O. Ruiz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Riachuelo W 19 33:33 12.6 6.8 1.3 31.7% 23.7% 70.4% 5 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 19 33:33 12.6 6.8 1.3 31.7% 23.7% 70.4% 5 0
Riachuelo W Gorriones W 30 16:20 7 3.3 0.7 47.8% 38.4% 66.7% 0 0
Riachuelo W 26 18:59 7.8 3.1 0.9 36.8% 26.5% 68.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions