O. Rolon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Felix Perez Cardozo 4 9:57 3.8 3.5 0 66.7% 50.0% 100.0% 0 0
LNB LNB 4 9:57 3.8 3.5 0 66.7% 50.0% 100.0% 0 0
Libertad Felix Perez Cardozo 13 14:34 5.8 3 0.2 46.4% 17.4% 58.3% 0 0
Deportivo Campoalto 9 30:43 11.4 4.9 1.2 42.6% 25.0% 56.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions