O. Rishat

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CHAMP1ON 20 12:33 2.5 0.6 0.5 31.2% 21.9% 66.7% 0 0
Higher League Higher League 20 12:33 2.5 0.6 0.5 31.2% 21.9% 66.7% 0 0
CHAMP1ON 23 9:15 1.4 0.7 0.3 30.2% 26.9% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions