O. Rantala

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Honka 21 6:58 0.5 0.4 0.5 23.1% 25.0% 25.0% 0 0
Korisliiga Korisliiga 21 6:58 0.5 0.4 0.5 23.1% 25.0% 25.0% 0 0
Honka 24 23:40 3.5 2.1 2.2 34.9% 29.9% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions