O. Quackenbush

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amager 28 31:40 17.3 3 5.7 37.2% 35.5% 82.4% 4 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 28 31:40 17.3 3 5.7 37.2% 35.5% 82.4% 4 0
Amager 29 30:25 14.4 2.6 5.2 39.1% 35.7% 79.7% 1 0
Amager 26 36:34 18.3 4.1 5.8 35.3% 28.6% 72.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions