O. Putus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HyPo W 16 12:44 4.9 2.6 0.4 39.1% 42.6% 75.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 16 12:44 4.9 2.6 0.4 39.1% 42.6% 75.0% 0 0
HyPo W 16 23:57 4.7 4.4 1.1 30.2% 29.8% 69.2% 0 0
HyPo W 4 9:50 0.5 1.5 0.5 14.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions