O. Poleg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Haifa Maccabi Ironi Ramat Gan 25 10:32 2.8 1.1 1.4 32.3% 22.7% 83.3% 0 0
Super League Super League 25 10:32 2.8 1.1 1.4 32.3% 22.7% 83.3% 0 0
Elitzur Maccabi Netanya Maccabi Ironi Ramat Gan 6 10:40 3 1.2 1 38.1% 14.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions