O. Petronijevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vrsac 28 22:09 9.1 2.4 2.8 47.6% 35.5% 74.6% 0 0
First League First League 28 22:09 9.1 2.4 2.8 47.6% 35.5% 74.6% 0 0
Dunav Vrsac 9 28:50 10.3 3.3 1.9 38.4% 30.0% 68.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions