O. Petrak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nymburk Polabi 15 8:49 2.9 3.6 0.1 48.6% 0% 22.6% 0 0
NBL NBL 1 3:19 2 1 0 100.0% 0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 14 9:12 2.9 3.8 0.1 47.2% 0% 22.6% 0 0
Polabi 10 15:56 3 4.9 0 50.0% 0% 22.2% 1 0
Polabi 1 19:11 2 5 1 100.0% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions