O. Peltola

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helsingin NMKY 21 24:15 10.9 2.9 3.2 42.3% 34.7% 55.1% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 21 24:15 10.9 2.9 3.2 42.3% 34.7% 55.1% 0 0
Helsingin NMKY 9 10:55 2.4 1.2 1.1 31.8% 40.0% 80.0% 0 0
Helsingin NMKY 19 13:15 3 0.8 1.2 34.7% 36.4% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions