O. Payne

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peristeri 26 19:15 7 4 0.5 61.7% 0% 64.8% 1 0
Basket League Basket League 26 19:15 7 4 0.5 61.7% 0% 64.8% 1 0
Peristeri 12 21:03 8.4 4.2 1.1 74.1% 0% 51.7% 0 0
Salon Vilpas 40 24:29 11.1 5.5 1.2 69.0% 38.1% 63.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions