O. Pajic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valmiera Glass Via 5 23:17 12.2 6 1.4 57.9% 47.4% 57.1% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 5 23:17 12.2 6 1.4 57.9% 47.4% 57.1% 0 0
Valmiera Glass Via 18 24:55 11.2 5.3 1.4 52.9% 33.3% 79.5% 1 0
Valmiera Glass Via 32 24:11 12.9 5.3 1.3 50.9% 34.9% 70.4% 2 0
Viimsi 4 34:57 16 6.2 1.8 46.5% 20.0% 72.4% 1 0
Viimsi 27 29:57 15.9 6.8 1.7 48.6% 36.9% 69.1% 2 0
Tamis 28 21:11 9.8 3.8 1 52.3% 37.0% 75.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions