O. Ozisik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Besiktas W 22 12:00 1.9 0.7 1.4 29.8% 11.1% 70.6% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 9:48 1.3 0.7 1.2 20.0% 0.0% 60.0% 0 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 1 10:25 2 0 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
TKBL W TKBL W 15 13:00 2.1 0.7 1.5 30.0% 15.4% 85.7% 0 0
Besiktas W 40 12:58 3 1.1 1.8 34.2% 33.3% 79.2% 0 0
Besiktas W 1 4:08 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Izmit Bld. W 25 27:26 6 2.6 5.6 36.1% 25.0% 76.7% 1 0
CBK Mersin W 1 8:41 5 0 1 100.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions