O. Oraby

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Egypt 6 16:23 8 5.5 0.5 62.5% 33.3% 70.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 16:23 8 5.5 0.5 62.5% 33.3% 70.0% 0 0
Al Ahly 8 12:14 4.5 3.4 0.1 54.2% 66.7% 66.7% 0 0
Egypt 1 5:06 1 3 0 0% 0% 33.3% 0 0
Al Ahly Egypt 23 16:10 7.9 4.4 0.3 60.2% 0.0% 65.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions