O. Olujobi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fubon Braves Shimane Altiri Chiba New Taipei Kings 30 21:10 12.2 4.1 1.1 46.8% 37.1% 78.0% 1 0
P. League+ P. League+ 1 30:14 21 4 2 50.0% 83.3% 0% 0 0
B League B League 20 18:01 9.8 3.8 1 44.3% 31.5% 79.7% 0 0
TPBL TPBL 9 27:12 16.4 5 1.2 50.0% 37.8% 75.6% 1 0
Nagoya Fighting Eagles 44 18:08 8.7 3.6 1.3 45.4% 33.7% 73.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions